Đông Trùng Hạ Thảo: Con Sâu Đắt Hơn Vàng Và Những Điều Ít Ai Kể
Tính theo cân nặng, có những năm đông trùng hạ thảo Tây Tạng được bán ngang giá vàng, thậm chí đắt hơn. Mỗi mùa hè, hàng trăm nghìn người dân vùng cao nguyên quỳ rạp trên đồng cỏ ở độ cao bốn, năm nghìn mét, căng mắt tìm những cọng "cỏ" nâu nhỏ bằng que tăm nhú lên khỏi mặt đất.
Thế nhưng phần lớn hũ "đông trùng hạ thảo" màu cam bày bán khắp nơi ở Việt Nam hiện nay lại là một loài khác hẳn, được nuôi cấy trong phòng, giá chỉ bằng một phần rất nhỏ. Cả hai đều mang chung một cái tên, và chính sự nhập nhằng đó khiến người mua dễ hiểu lầm.
Bài viết này kể lại câu chuyện của vị dược liệu đặc biệt nhất châu Á: nó thực sự là gì, đi vào lịch sử ra sao, Đông y và khoa học hiện đại nói gì về nó, và làm sao để mua cho đúng.
"Mùa đông là sâu, mùa hè là cỏ"
Tên gọi đông trùng hạ thảo (冬蟲夏草) có nghĩa đen là "mùa đông là sâu, mùa hè là cỏ". Người Tây Tạng gọi nó là yartsa gunbu, với ý nghĩa gần như y hệt: "cỏ mùa hè, sâu mùa đông". Tên tiếng Hán được cho là dịch từ chính cái tên Tây Tạng này.
Người xưa tưởng rằng đây là một sinh vật kỳ lạ, mùa đông là con sâu bò dưới đất, sang hè thì hoá thành ngọn cỏ. Sự thật thì vừa đơn giản hơn, vừa ly kỳ hơn: đó là một loài nấm ký sinh giết chết con sâu rồi mọc lên từ xác nó.
Vòng đời của nó diễn ra như sau:
- Con sâu. Ấu trùng của một số loài bướm thuộc họ bướm ma (Hepialidae, chủ yếu là chi Thitarodes) sống dưới đất, ở độ sâu khoảng 15 cm, trên các đồng cỏ núi cao từ 3.000 đến 5.000 m của cao nguyên Tây Tạng và dãy Himalaya. Chúng ăn rễ cỏ và có thể sống vài năm dưới đất.
- Nấm xâm nhập. Cuối hè, đầu thu, bào tử nấm Ophiocordyceps sinensis bám vào con sâu, nảy mầm và mọc sợi nấm vào trong cơ thể nó.
- Mùa đông: con sâu chết. Sợi nấm lan khắp cơ thể, ăn dần các mô và giết chết con sâu. Xác sâu cứng lại, gần như được "ướp" bởi lớp nấm bên trong, nhưng vẫn giữ nguyên hình dáng.
- Mùa xuân, mùa hè: "cỏ" mọc lên. Từ đầu con sâu, nấm mọc ra một cuống dài 4–10 cm, nhô khỏi mặt đất. Đây chính là phần mà người ta tưởng là "cỏ". Cuối hè, cuống nấm phát tán bào tử, và vòng đời lại bắt đầu.
Vì vậy, vị thuốc đông trùng hạ thảo truyền thống là cả xác con sâu lẫn cuống nấm, đào lên nguyên con.
Từ cao nguyên Tây Tạng tới Viện Hàn lâm Paris
Người Tây Tạng biết đến nó trước tiên
Người Tây Tạng là những người đầu tiên biết dùng đông trùng hạ thảo. Theo một số nhà nghiên cứu y học Tây Tạng, yartsa gunbu đã được nhắc tới trong một sách thuốc của danh y Zurkhar Nyamnyi Dorje (1439–1475), tức là từ khoảng thế kỷ XV. Mốc này hiện chỉ dựa trên ít nguồn, nên cần được hiểu là "có thể", chưa phải điều chắc chắn.
Vào sách thuốc Trung Hoa khá muộn
Điều bất ngờ là đông trùng hạ thảo xuất hiện trong y văn Trung Hoa khá muộn. Mốc thường được trích dẫn là sách Bản thảo tùng tân (本草從新) của Ngô Nghi Lạc, xuất bản năm 1757, thời nhà Thanh. So với nhân sâm, vốn đã có mặt trong Thần Nông bản thảo kinh gần hai nghìn năm trước, đông trùng hạ thảo là một "người mới" trong kho dược liệu phương Đông. (Đọc thêm về lịch sử nhân sâm.)
Châu Âu: tấm hình vẽ năm 1726
Đông trùng hạ thảo đến với khoa học phương Tây còn sớm hơn mốc 1757 kia. Từ đầu thế kỷ XVIII, các giáo sĩ phương Tây ở Bắc Kinh đã gửi mẫu vật và thư từ về châu Âu. Năm 1726, nhà khoa học Pháp René-Antoine Ferchault de Réaumur, người nổi tiếng với thang nhiệt độ mang tên ông, đã cho in hình vẽ vị thuốc này trong kỷ yếu của Viện Hàn lâm Khoa học Paris, dưới tên phiên âm "Hia Tsao Tom Tchom" ("hạ thảo đông trùng").
Cái tên khoa học đổi ba lần
Năm 1843, nhà nấm học người Anh Miles Berkeley mô tả loài nấm này lần đầu theo cách khoa học, đặt tên là Sphaeria sinensis. Năm 1878, nhà nấm học Ý Pier Andrea Saccardo chuyển nó sang chi Cordyceps, và cái tên Cordyceps sinensis được dùng suốt hơn một thế kỷ.
Đến năm 2007, nhờ phân tích ADN, các nhà khoa học phát hiện chi Cordyceps cũ thực ra gồm nhiều nhóm không cùng họ hàng gần. Loài đông trùng hạ thảo Tây Tạng được chuyển sang chi mới là Ophiocordyceps và mang tên Ophiocordyceps sinensis. Chi tiết tưởng như chỉ dành cho giới khoa học này lại rất quan trọng với người mua, như bạn sẽ thấy ở phần dưới.
"Vàng mềm" của cao nguyên
Ở Tây Tạng và vùng Himalaya, đông trùng hạ thảo được ví như "vàng mềm". Giá của nó tăng vọt từ cuối thế kỷ XX: theo các số liệu được trích dẫn rộng rãi, chỉ trong khoảng 1998–2008 giá đã tăng gần mười lần. Năm 2008, mỗi kilôgam bán từ khoảng 3.000 USD (loại kém nhất) đến hơn 18.000 USD (loại tốt nhất). Theo đánh giá của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), đông trùng hạ thảo tự nhiên nay được bán ngang giá vàng hoặc cao hơn.
Với nhiều gia đình du mục, mùa trùng thảo, khoảng tháng 5, tháng 6, là mùa kiếm tiền chính trong năm. Có những ước tính cho rằng ở vùng nông thôn Tây Tạng, trùng thảo từng đóng góp tới khoảng 40% thu nhập tiền mặt của các hộ gia đình.
Cơn sốt cũng mang theo mặt tối:
- Khai thác quá mức. Năm 2020, IUCN đưa Ophiocordyceps sinensis vào Sách Đỏ với mức Sắp nguy cấp (Vulnerable), ước tính quần thể đã suy giảm ít nhất 30% trong khoảng 15 năm, chủ yếu do bị khai thác quá mức.
- Tranh chấp đẫm máu. Tranh giành bãi đào đã gây ra xung đột, thậm chí án mạng. Năm 2009, bảy người thu hái đã thiệt mạng trong một vụ xung đột ở huyện Manang, Nepal.
Năm 1993: "Đội quân nhà Mã" và chiếc bình thuốc bổ
Đông trùng hạ thảo nổi tiếng khắp thế giới nhờ một sự kiện thể thao. Năm 1993, các nữ vận động viên chạy cự ly trung bình và dài của Trung Quốc, dưới sự huấn luyện của Mã Tuấn Nhân (Ma Junren), gây chấn động làng điền kinh. Tại Giải vô địch thế giới ở Stuttgart (Đức), họ giành huy chương vàng ở cả ba cự ly 1.500 m, 3.000 m và 10.000 m. Cũng trong năm đó, tại Đại hội Thể thao toàn quốc Trung Quốc, Vương Quân Hà (Wang Junxia) lập kỷ lục thế giới ở các cự ly 3.000 m và 10.000 m.
Khi được hỏi bí quyết, ông Mã nói về chế độ tập luyện khắc nghiệt và các bài thuốc bổ truyền thống, trong đó có máu ba ba và đông trùng hạ thảo. Câu chuyện lan khắp thế giới, và trùng thảo trở thành "thần dược thể thao".
Nhưng câu chuyện còn một đoạn kết ít người biết. Năm 2016, báo chí Trung Quốc công bố một bức thư viết từ năm 1995, có chữ ký của Vương Quân Hà và chín đồng đội. Trong thư, họ cho biết đã bị buộc phải dùng chất cấm liều cao. Ông Mã luôn bác bỏ cáo buộc này, và Liên đoàn Điền kinh Quốc tế khi đó cho biết sẽ điều tra.
Dù kết luận cuối cùng thế nào, câu chuyện này là một lời nhắc: không nên tin vào "thần dược" chỉ vì nó gắn với một thành tích phi thường.
Hai loài khác nhau dưới cùng một cái tên
Đây là phần quan trọng nhất với người mua ở Việt Nam.
Thứ được bán rộng rãi với tên "đông trùng hạ thảo" ở Việt Nam hiện nay hầu hết là Cordyceps militaris, đôi khi được gọi là nhộng trùng thảo. Đây là một loài nấm khác, thuộc một chi khác, không phải họ hàng gần của trùng thảo Tây Tạng. Ngoài tự nhiên, nó ký sinh trên nhộng của nhiều loài bướm và có mặt ở nhiều nơi trên thế giới, từ châu Âu tới châu Á.
Lý do Cordyceps militaris phổ biến rất đơn giản: nó nuôi cấy được dễ dàng. Người ta nuôi nó trên gạo lứt, ngũ cốc, môi trường dinh dưỡng nhân tạo hoặc nhộng tằm, trong phòng có điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Sau vài tuần, những cuống nấm màu cam mọc lên.
Ngược lại, trùng thảo Tây Tạng cực kỳ khó nuôi. Muốn có nó thì phải nuôi được con sâu bướm ma, làm cho sâu nhiễm nấm, rồi giữ điều kiện giống hệt đồng cỏ núi cao suốt nhiều tháng. Các nhà khoa học Trung Quốc đã mất hàng chục năm nghiên cứu, và đến gần đây mới bắt đầu có sản xuất trong môi trường kiểm soát. Còn phần lớn sản phẩm từ loài Tây Tạng trên thị trường là sợi nấm nuôi cấy (dạng bột, viên) chứ không phải nguyên con.
| Trùng thảo Tây Tạng | Đông trùng hạ thảo nuôi cấy | |
|---|---|---|
| Tên khoa học | Ophiocordyceps sinensis | Cordyceps militaris |
| Nguồn gốc | Tự nhiên, cao nguyên 3.000–5.000 m | Nuôi cấy trong phòng, ở nhiều nước, có Việt Nam |
| Hình dạng | Xác sâu vàng nâu, cuống nấm mảnh sẫm màu | Cuống nấm màu cam, thường không có con sâu |
| Giá | Rất đắt, có khi ngang giá vàng | Rẻ hơn rất nhiều |
| Sử dụng trong y văn cổ | Có, từ thế kỷ XVIII trong sách thuốc Trung Hoa | Không phải vị thuốc cổ truyền |
Cả hai loài đều chứa các hoạt chất được nghiên cứu nhiều như cordycepin và adenosine. Tuy nhiên, có hoạt chất giống nhau không có nghĩa là tác dụng giống nhau. Những gì sách Đông y ghi chép về đông trùng hạ thảo là nói về loài Tây Tạng. Việc áp dụng nguyên xi các mô tả đó cho đông trùng hạ thảo nuôi cấy là một bước suy diễn mà các nhà bán hàng thường bỏ qua.
Điều này không có nghĩa đông trùng hạ thảo nuôi cấy là "hàng giả". Đó là một sản phẩm khác, có giá trị riêng, miễn là nó được ghi đúng tên. Vấn đề chỉ nảy sinh khi người bán dùng câu chuyện và giá trị của trùng thảo Tây Tạng để quảng cáo cho Cordyceps militaris.
Đông trùng hạ thảo ở Việt Nam
"Đông trùng hạ thảo Việt Nam" ngày xưa là con sâu chít
Một chi tiết thú vị ghi trong sách Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam của GS. Đỗ Tất Lợi: vị thuốc mà dân gian ta từng gọi là "đông trùng hạ thảo Việt Nam" không phải nấm, mà là con sâu (nhộng) sống trong thân cây chít. Người ta rửa sạch, sấy khô rồi tẩm mật ong để làm thuốc. Đây là một vị thuốc khác hẳn loại nhập từ Trung Quốc, và theo sách, nó chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Sâu chít đến nay vẫn là một đặc sản ở một số vùng miền núi phía Bắc. Một vị thuốc tẩm mật ong như vậy cũng cho thấy mật ong gắn bó với y học dân gian Việt Nam sâu sắc đến nhường nào. (Xem thêm bài Mật Ong!.)
Nghề nuôi cấy Cordyceps militaris
Khoảng hơn mười năm trở lại đây, nhiều viện nghiên cứu và doanh nghiệp Việt Nam đã nuôi cấy thành công Cordyceps militaris. Có thể kể tới các nhóm nghiên cứu ở Viện Nghiên cứu Công nghệ sinh học và Môi trường (Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM), Học viện Quân y, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cùng nhiều cơ sở ở Đà Lạt (Lâm Đồng). Họ nuôi nấm trên nhộng tằm, gạo lứt, các loại hạt hoặc môi trường dinh dưỡng tổng hợp.
Theo các nhà khoa học được báo Sài Gòn Giải Phóng phỏng vấn, chất lượng sản phẩm nuôi cấy phụ thuộc rất nhiều vào giống, môi trường nuôi, cách sơ chế và bảo quản. Một chuyên gia cảnh báo rằng nếu sơ chế, bảo quản không đúng cách, hoạt chất có thể hao hụt đáng kể chỉ trong vài tháng.
Đông y nói gì về đông trùng hạ thảo?
Theo sách của GS. Đỗ Tất Lợi và các tài liệu y học cổ truyền:
- Tính vị: vị ngọt, tính ôn (ấm).
- Quy kinh: phế và thận.
- Công năng: ích phế, bổ thận, bổ tinh tuỷ, cầm máu, hoá đờm.
- Chủ trị theo sách cổ: người suy nhược, ho lâu ngày, ho ra máu, đau lưng mỏi gối, liệt dương, di tinh.
- Liều dùng ghi trong sách: 6–12 g mỗi ngày, thường ngâm rượu hoặc phối hợp trong bài thuốc.
- Món ăn dân gian: hầm với vịt, hầm gà, nấu cháo.
Trong Đông y, đông trùng hạ thảo được xếp vào nhóm thuốc bổ dương, cùng nhóm với những vị như nhung hươu. Vì tính ấm, người có thể trạng nhiệt, đang sốt hay cảm mạo cấp tính thường được khuyên không nên dùng. Như mọi vị thuốc Đông y, nên dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc, đúng thể trạng.
Khoa học hiện đại nói gì?
Đông trùng hạ thảo được nghiên cứu rất nhiều, đặc biệt ở Trung Quốc. Trong phòng thí nghiệm và trên động vật, các chiết xuất và hoạt chất như cordycepin cho thấy nhiều tác động lên miễn dịch, chống oxy hoá, chống viêm… Nhưng kết quả trên chuột và trong ống nghiệm chưa thể chuyển thành kết luận cho người.
Bằng chứng trên người thì còn hạn chế. Một ví dụ tiêu biểu là bệnh thận mạn tính, lĩnh vực đông trùng hạ thảo được nghiên cứu nhiều nhất. Năm 2014, một tổng quan hệ thống của Cochrane, tổ chức uy tín hàng đầu thế giới về đánh giá bằng chứng y học, đã tổng hợp 22 nghiên cứu với 1.746 người bệnh thận mạn, tất cả đều thực hiện ở Trung Quốc. Kết quả:
- Khi dùng kèm với điều trị thông thường, chế phẩm từ đông trùng hạ thảo có thể có lợi cho một số chỉ số chức năng thận.
- Nhưng chất lượng bằng chứng thấp, nhiều nghiên cứu có nguy cơ sai lệch, nên chưa thể đưa ra kết luận chắc chắn.
Nói cách khác, đông trùng hạ thảo không phải thuốc chữa bệnh đã được chứng minh. Nó có thể là một thực phẩm bổ dưỡng, một vị thuốc dùng hỗ trợ theo chỉ dẫn của thầy thuốc, nhưng không thể thay thế điều trị của bác sĩ. Những lời quảng cáo kiểu "chữa ung thư", "chữa tiểu đường", "trẻ hoá cơ thể" đều không có cơ sở khoa học vững chắc.
An toàn: những điều ít ai nói
Câu chuyện thạch tín năm 2016
Tháng 2 năm 2016, cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Trung Quốc khi đó (CFDA) công bố kết quả kiểm nghiệm: một số sản phẩm bột và viên từ đông trùng hạ thảo có hàm lượng thạch tín (arsenic) khoảng 4,4–9,9 mg/kg, cao gấp nhiều lần mức giới hạn 1 mg/kg cho thực phẩm chức năng. Cơ quan này sau đó cho dừng chương trình thí điểm sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khoẻ từ đông trùng hạ thảo.
Nguyên nhân được cho là trùng thảo hút thạch tín từ đất ở vùng núi cao. Một số nhà khoa học cho rằng nguy cơ không quá lớn nếu chỉ ăn với lượng nhỏ, nhưng bài học vẫn rõ ràng: "tự nhiên" không có nghĩa là an toàn, và dùng lâu dài liều cao một sản phẩm không rõ nguồn gốc là điều đáng lo.
Ai nên thận trọng
- Phụ nữ có thai, đang cho con bú và trẻ em: chưa đủ dữ liệu an toàn, nên tránh dùng.
- Người đang dùng thuốc chống đông máu, thuốc ức chế miễn dịch (ví dụ sau ghép tạng) hoặc mắc bệnh tự miễn: cần hỏi bác sĩ trước khi dùng.
- Người sắp phẫu thuật: nên báo cho bác sĩ nếu đang dùng.
- Người đang điều trị bệnh mạn tính: không tự ý bỏ thuốc để chuyển sang đông trùng hạ thảo.
Tác dụng phụ thường gặp được ghi nhận là khó chịu dạ dày, buồn nôn, khô miệng.
Mua đông trùng hạ thảo thế nào cho đúng?
- Hỏi rõ loài. Trên nhãn phải ghi tên khoa học: Ophiocordyceps sinensis (Tây Tạng) hay Cordyceps militaris (nuôi cấy). Sản phẩm không ghi rõ thì nên cân nhắc.
- So giá với thực tế. Trùng thảo Tây Tạng nguyên con có giá cực kỳ cao. Một hộp "đông trùng hạ thảo Tây Tạng" giá chỉ vài trăm nghìn hay vài triệu đồng thì gần như chắc chắn không phải hàng thật.
- Cảnh giác với trùng thảo nguyên con giá rẻ. Vì được bán theo cân và rất đắt, trùng thảo nguyên con là mặt hàng dễ bị làm giả hoặc độn thêm để tăng trọng lượng. Chỉ nên mua ở nơi có uy tín, có giấy tờ nguồn gốc.
- Chọn đông trùng hạ thảo nuôi cấy có nguồn gốc rõ ràng: cơ sở sản xuất có tên, địa chỉ, giấy chứng nhận an toàn thực phẩm, ngày sản xuất và hạn dùng. Bảo quản kín, khô, tránh nắng theo hướng dẫn.
- Đừng tin quảng cáo "chữa bệnh". Thực phẩm và dược liệu không phải là thuốc chữa bệnh.
Nếu bạn quan tâm tới các vị thuốc bổ khác, có thể đọc thêm bài về nhân sâm, hồng sâm và nhung hươu.
Lời kết
Câu chuyện của đông trùng hạ thảo là câu chuyện của sự kỳ lạ trong tự nhiên: một loài nấm sống nhờ cái chết của con sâu, trên những đồng cỏ lộng gió ở nóc nhà thế giới. Nó cũng là câu chuyện của con người: từ những người du mục quỳ rạp tìm "vàng mềm", những nhà khoa học Pháp ngắm nghía mẫu vật lạ từ phương Đông, cho tới một huyền thoại thể thao khép lại bằng một bức thư.
Hiểu đúng về đông trùng hạ thảo giúp chúng ta trân trọng nó hơn, và cũng tỉnh táo hơn trước những lời quảng cáo "thần dược". Một vị thuốc quý nhất không phải là vị thuốc đắt nhất, mà là vị thuốc được dùng đúng loài, đúng người, đúng cách.
Bài viết mang tính chất tổng hợp thông tin, không thay thế lời khuyên của bác sĩ hoặc thầy thuốc. Đông trùng hạ thảo là dược liệu và thực phẩm, không phải thuốc chữa bệnh.
Tài liệu tham khảo
- Đông trùng hạ thảo (trùng thảo): tính vị, công dụng, liều dùng, "đông trùng hạ thảo Việt Nam" là sâu chít: GS. Đỗ Tất Lợi, Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, bản trực tuyến tại vnras.com
- Nội dung y học cổ truyền tham khảo thêm từ Hội Đông y Việt Nam
- Vòng đời, phân bố, lịch sử phân loại, kinh tế khai thác Ophiocordyceps sinensis: Wikipedia
- Sung G.-H. và cộng sự (2007). Phylogenetic classification of Cordyceps and the clavicipitaceous fungi. Studies in Mycology 57: 5–59.
- Nhắc tới yartsa gunbu trong y văn Tây Tạng thế kỷ XV: Mushroaming
- IUCN xếp hạng Sắp nguy cấp năm 2020: Inquirer Technology (AFP), South China Morning Post
- Bức thư năm 1995 của các vận động viên "đội quân nhà Mã": Euronews, Wikipedia: Ma Liyan
- Zhang H.W. và cộng sự (2014). Cordyceps sinensis (a traditional Chinese medicine) for treating chronic kidney disease. Cochrane Database of Systematic Reviews: Cochrane
- Cảnh báo thạch tín năm 2016 của CFDA: South China Morning Post, MDPI Molecules (2018), ChemLinked
- Nghề nuôi cấy Cordyceps militaris ở Việt Nam: Báo Sài Gòn Giải Phóng, Báo Nhân Dân, Thời báo Tài chính Việt Nam


