Ngậm Sâm Giữ Hơi, Thang Bổ Nào Cũng Có Sâm: Sâm Mạnh Đến Đâu?
Lớn lên ở Việt Nam, hẳn ai cũng từng nghe vài câu chuyện về sâm. Ông bà nằm liệt giường, hơi thở đã yếu, con cháu ở xa chưa kịp về, người nhà liền cắt một lát sâm cho cụ ngậm để "giữ hơi". Có nơi còn kể sâm giúp người sắp mất "đi đúng giờ tốt". Rồi câu nói cửa miệng "đau bụng uống nhân sâm". Rồi chuyện cứ đi bốc thang thuốc bổ, mở gói ra là thấy có sâm.
Nghe những chuyện đó, ta dễ nghĩ sâm phải là một thứ thuốc cực mạnh, mạnh tới mức níu được cả hơi thở cuối cùng. Vậy sự thật thế nào? Bài viết này đi tìm gốc gác của những niềm tin ấy trong sách thuốc cổ, và xem khoa học hiện đại nói gì.
Nếu bạn muốn đọc về lịch sử và các loại sâm, hãy xem trước bài Nhân sâm: huyền thoại của rễ cây hình người và Hồng sâm và bạch sâm.
"Ngậm sâm giữ hơi": một phong tục có thật
Đây không phải chuyện kể truyền miệng của riêng nhà nào. Năm 2015, báo VietNamNet (theo báo Nông nghiệp Việt Nam) có bài về sâm núi Dành ở Tân Yên, Bắc Giang, một loài "sâm nam" dây leo mọc trên núi, được người dân coi là báu vật. Bài báo kể: khi người bệnh "thập tử nhất sinh, thoi thóp" mà con cháu ở xa chưa kịp về để trăng trối, người nhà sẽ cắt một lát sâm cho ngậm. Người dân tin rằng nhờ vậy người bệnh có thể cầm cự thêm vài ngày.
Tục này có ở nhiều vùng, với đủ loại sâm, từ sâm Cao Ly mua ở hiệu thuốc bắc tới các loại "sâm" của núi rừng. Nó gắn với một nỗi niềm rất Việt: người sắp mất phải được gặp mặt con cháu lần cuối, nói lời trăng trối, và con cháu phải được có mặt lúc người thân ra đi.
Vậy người xưa lấy đâu ra niềm tin rằng sâm giữ được hơi thở?
Gốc của niềm tin: Độc sâm thang
Trong y học cổ truyền phương Đông có một bài thuốc rất nổi tiếng, chỉ gồm đúng một vị: nhân sâm. Đó là Độc sâm thang (獨參湯), nghĩa là "thang thuốc chỉ có sâm".
Bài thuốc này được ghi trong sách Thập dược thần thư (十藥神書, "Mười phương thuốc thần"), thường được cho là của danh y Cát Khả Cửu thời nhà Nguyên, khoảng năm 1348. Độc sâm thang dùng cho người mất máu nhiều, đột ngột, khi người bệnh có những dấu hiệu mà Đông y gọi là "khí thoát" (nguyên khí sắp lìa khỏi cơ thể):
- Mặt trắng bệch, chân tay lạnh ngắt.
- Mồ hôi vã ra.
- Hơi thở yếu ớt.
- Mạch nhỏ, yếu như sắp mất.
Nếu dịch sang ngôn ngữ y học hiện đại, đó chính là hình ảnh của một người đang sốc do mất máu. Trong hoàn cảnh không có truyền máu, truyền dịch, không có thuốc vận mạch như ngày nay, thầy thuốc xưa sắc một lượng sâm lớn cho người bệnh uống, với hy vọng "đại bổ nguyên khí", níu người bệnh qua cơn nguy kịch.
Đông y còn có một bài cấp cứu khác nổi tiếng không kém là Sâm phụ thang, gồm nhân sâm và phụ tử (một vị thuốc rất nóng, có độc nếu bào chế sai), dùng để "hồi dương cứu nghịch" khi người bệnh chân tay lạnh, mạch muốn tuyệt.
Đây chính là gốc của niềm tin "sâm giữ hơi". Trong sách thuốc, sâm đúng là vị thuốc được giao cho việc cứu người lúc nguy cấp nhất. Lâu dần, hình ảnh ấy đi vào đời sống, và lát sâm ngậm trong miệng người hấp hối trở thành một phiên bản dân gian của Độc sâm thang.
Khoa học hiện đại nói gì?
Sâm trong phòng hồi sức ở Trung Quốc
Điều thú vị là ý tưởng "dùng sâm cứu người nguy kịch" vẫn còn sống trong y học hiện đại, ít nhất là ở Trung Quốc. Bài Sâm phụ thang ngày nay được bào chế thành thuốc tiêm Sâm phụ (Shenfu injection), được dùng trong một số bệnh viện Trung Quốc cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, suy tim, kèm theo điều trị Tây y.
Các phân tích tổng hợp nghiên cứu cho thấy một tín hiệu tích cực: dùng thêm thuốc tiêm Sâm phụ có thể giúp cải thiện huyết áp và giảm tỷ lệ tử vong so với chỉ điều trị Tây y. Tuy vậy, các tác giả đều nhấn mạnh rằng phần lớn nghiên cứu nhỏ, chất lượng thấp, cần thêm những thử nghiệm lớn và chặt chẽ hơn để khẳng định.
Lưu ý quan trọng: đó là thuốc tiêm, liều chuẩn hoá, truyền thẳng vào tĩnh mạch, dùng cùng với đầy đủ phương tiện hồi sức hiện đại. Nó hoàn toàn khác với một lát sâm ngậm trong miệng.
Còn lát sâm ngậm trong miệng?
Hiện chưa có nghiên cứu nào cho thấy ngậm một lát sâm giúp kéo dài sự sống của người đang hấp hối. Và nếu nghĩ kỹ thì điều đó cũng dễ hiểu:
- Một lát sâm mỏng chỉ nặng chừng một, hai gam. Người hấp hối thường không còn nuốt được, nên lượng hoạt chất đi vào cơ thể là rất ít.
- Ở giai đoạn cuối đời, khi các cơ quan đã suy kiệt dần vì bệnh tật hay tuổi già, không một vị thuốc bổ nào có thể đảo ngược quá trình ấy.
Vì sao nhiều gia đình vẫn thấy người thân "cầm cự được thêm vài ngày"? Có lẽ vì thời điểm cuối đời vốn rất khó đoán. Nhiều người ở trạng thái thoi thóp có thể kéo dài nhiều ngày dù có ngậm sâm hay không. Còn khi con cháu về đông đủ, người thân ra đi thanh thản, ta lại nhớ mãi lát sâm ấy.
Điều nên làm khi chăm người thân lúc cuối đời
Mình hiểu rằng với nhiều gia đình, lát sâm là một cử chỉ yêu thương, là việc cuối cùng con cháu còn làm được cho ông bà. Mình không có ý chê bai phong tục ấy. Nhưng có vài điều nên biết, theo hướng dẫn chăm sóc cuối đời của các tổ chức như Marie Curie (Anh):
- Người hấp hối thường khó nuốt hoặc không muốn ăn uống nữa. Đây là chuyện bình thường. Không nên ép ăn, ép uống hay đổ thuốc vào miệng, vì dễ bị sặc vào phổi.
- Một vật cứng trong miệng người đã mê (như lát sâm) có thể gây nghẹn nếu tuột vào họng.
- Điều giúp người bệnh dễ chịu hơn là giữ cho miệng và môi luôn ẩm: lau nhẹ bằng gạc mềm thấm nước, thoa chút son dưỡng môi. Nếu người bệnh nôn hoặc nhiều đờm, đặt nằm nghiêng.
Nếu gia đình vẫn muốn giữ tục cho trọn tình, có thể thấm chút nước sâm lên môi người bệnh bằng gạc ẩm, thay vì đặt cả lát sâm vào miệng. Và nên hỏi ý kiến bác sĩ, điều dưỡng đang chăm sóc người bệnh.
"Đau bụng uống nhân sâm"
Ít ai biết câu cửa miệng này thật ra chỉ là nửa đầu của một câu răn trong y học cổ truyền. Câu đầy đủ bằng chữ Hán là:
"Phúc thống phục nhân sâm tắc tử." (腹痛服人參則死: Đau bụng mà uống nhân sâm thì chết.)
GS.TS. Phạm Xuân Sinh, trong một bài viết trên báo Dân trí năm 2010, kể lại một giai thoại: có một thầy thuốc đọc sách chỉ nhớ được mấy chữ "đau bụng uống nhân sâm", tưởng đó là lời khuyên, liền cho người bệnh đau bụng uống sâm. Người bệnh tử vong. Ông thầy đã bỏ sót hai chữ cuối "tắc tử", tức "thì chết".
Theo GS. Phạm Xuân Sinh, "đau bụng" trong câu này không phải mọi kiểu đau bụng, mà là kiểu đau bụng kèm tiêu chảy, đầy bụng, chướng bụng. Ông cũng ghi nhận nhiều người đau bụng vì viêm gan, viêm dạ dày, đại tràng co thắt hay táo bón mà dùng nhân sâm vẫn khoẻ mạnh. Nghĩa là câu răn không nên hiểu cứng nhắc, nhưng lời nhắc phía sau nó thì rất đáng nhớ: thuốc quý mà dùng sai bệnh thì thành thuốc độc.
Theo Đông y, nhân sâm là vị thuốc bổ khí, dùng cho người hư nhược: mệt mỏi, hụt hơi, ăn kém, người yếu sau bệnh. Còn đầy bụng, chướng hơi, ăn uống không tiêu, nhiễm trùng đường ruột lại là những chứng có "tà khí" ở trong (Đông y gọi là chứng thực). Với những chứng này, thầy thuốc phải tìm cách "tả" (đuổi cái xấu ra), chứ không thể "bổ". Dùng sâm lúc ấy chẳng khác gì đóng cửa nhốt kẻ trộm trong nhà: bệnh không lui mà còn nặng thêm. Bài hồng sâm cũng nhắc người đang đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi nên tạm ngưng dùng sâm.
Giới thầy thuốc Trung Hoa xưa có một câu còn sâu cay hơn:
"Nhân sâm sát nhân vô quá, đại hoàng cứu nhân vô công." (Nhân sâm giết người mà không ai bắt tội, đại hoàng cứu người mà chẳng ai ghi công.)
Đại hoàng là vị thuốc tả hạ (gây đi ngoài, đuổi tà khí ra ngoài), nghe chẳng "sang" chút nào. Người bệnh và gia đình thường thích được bốc thuốc bổ, đắt tiền, nên dùng sâm sai mà người bệnh mất thì không ai trách sâm, vì "đã cho uống thuốc quý nhất rồi". Còn thầy thuốc dùng đại hoàng cứu được người thì chẳng ai cảm ơn vị thuốc "tầm thường" ấy. Câu nói phản ánh đúng tâm lý chuộng thuốc bổ mà ngày nay vẫn còn nguyên.
Vì sao thang thuốc bổ nào cũng có sâm?
Ai từng đi bốc thuốc bổ chắc cũng để ý: mở thang thuốc ra, rất hay thấy có sâm. Đó không phải chuyện ngẫu nhiên. Lý do nằm ở một bài thuốc "gốc" có từ thời nhà Tống, được ghi trong sách Thái bình huệ dân hoà tễ cục phương: Tứ quân tử thang (四君子湯), tức "thang bốn vị quân tử":
- Nhân sâm: bổ khí, là vị chủ lực (vị "quân").
- Bạch truật: kiện tỳ (giúp tiêu hoá).
- Phục linh: kiện tỳ, lợi thấp.
- Cam thảo: điều hoà các vị thuốc.
Đông y coi khí là gốc của sức sống, và tỳ vị (hệ tiêu hoá) là nguồn sinh ra khí. Tứ quân tử thang bổ khí, kiện tỳ, nên trở thành nền móng cho rất nhiều bài thuốc bổ đời sau:
| Bài thuốc | Có gì | Dùng cho |
|---|---|---|
| Lục quân tử thang | Tứ quân tử + trần bì, bán hạ | Người yếu, ăn kém, hay đầy bụng, buồn nôn |
| Bát trân thang | Tứ quân tử (bổ khí) + Tứ vật (bổ huyết) | Khí huyết đều hư |
| Thập toàn đại bổ | Bát trân + hoàng kỳ, nhục quế | Suy nhược nặng, sau ốm lâu |
| Bổ trung ích khí thang | Nhân sâm, hoàng kỳ, bạch truật… | Mệt mỏi, hụt hơi, sa giáng |
| Quy tỳ thang | Nhân sâm, hoàng kỳ, long nhãn… | Mất ngủ, hay quên, hồi hộp do tâm tỳ hư |
| Sinh mạch tán | Nhân sâm, mạch môn, ngũ vị tử | Mệt, khát, ra mồ hôi nhiều |
Vì vậy, đúng là cứ nói tới "bổ", nhất là bổ khí, thì gần như không thể thiếu sâm.
Nhưng không phải thang bổ nào cũng có sâm
Có hai điều ít người để ý:
- Đông y có nhiều kiểu "bổ". Bổ huyết thì có Tứ vật thang (thục địa, đương quy, bạch thược, xuyên khung), bổ thận âm thì có Lục vị địa hoàng hoàn. Cả hai bài nổi tiếng này đều không có sâm. Người "hư" kiểu này mà cứ uống sâm thì chưa chắc đã hợp.
- "Sâm" trong thang thuốc nhiều khi không phải nhân sâm. Nhân sâm đắt, nên trong thực tế rất nhiều thang thuốc dùng đảng sâm (Codonopsis), một cây họ Hoa chuông, khác hẳn họ với nhân sâm. GS. Đỗ Tất Lợi ghi rằng Đông y coi đảng sâm có thể dùng thay nhân sâm trong nhiều trường hợp, thường với liều cao hơn vì tác dụng nhẹ hơn. Lần tới đi bốc thuốc, bạn có thể hỏi thầy thuốc xem "sâm" trong thang là sâm gì.
Mạnh thật, nên càng phải dè chừng
Vậy sâm có "mạnh" không? Trong Đông y, câu trả lời là có: nhân sâm là vị đứng đầu nhóm bổ khí, được giao việc cứu người lúc nguy cấp. Người xưa còn xếp sâm đứng đầu "tứ đại danh dược": sâm, nhung, quế, phụ (nhân sâm, nhung hươu, quế, phụ tử). Nhưng chính vì mạnh, nên sâm không phải thứ uống tuỳ tiện.
Năm 1979, bác sĩ Ronald Siegel đăng trên tạp chí JAMA (Mỹ) một bài mô tả cái mà ông gọi là "hội chứng lạm dụng nhân sâm": theo dõi 133 người dùng sâm kéo dài, ông ghi nhận một số người bị mất ngủ, bồn chồn, tiêu chảy buổi sáng, nổi mẩn, tăng huyết áp. Nghiên cứu này về sau bị phê bình nhiều, vì người tham gia dùng đủ loại sản phẩm không rõ thành phần và hầu hết đều uống thêm cà phê. Dù vậy, nó vẫn là một lời nhắc rằng "bổ" không có nghĩa là "càng nhiều càng tốt".
Theo Trung tâm Quốc gia về Y học Bổ sung và Tích hợp của Mỹ (NCCIH):
- Tác dụng phụ hay gặp nhất của nhân sâm là mất ngủ.
- Sâm có thể làm hạ đường huyết, nên người đang dùng thuốc tiểu đường cần hỏi bác sĩ.
- Sâm có thể ảnh hưởng tới quá trình đông máu. Người đang dùng thuốc chống đông cần thận trọng.
- Phụ nữ có thai, cho con bú và trẻ em không nên dùng.
- Dùng ngắn hạn (tới khoảng 6 tháng) với liều khuyến cáo có vẻ an toàn với đa số người. Độ an toàn khi dùng lâu dài chưa rõ.
GS. Phạm Xuân Sinh cũng lưu ý thêm hai điều khi dùng sâm củ: nên cắt bỏ phần đầu củ (lô sâm) vì phần này không có tác dụng bổ mà còn gây buồn nôn, và người hay mất ngủ không nên uống sâm vào buổi chiều, buổi tối.
Theo Đông y, người đang sốt, viêm cấp, huyết áp cao, mất ngủ, nóng trong hoặc đang có chứng thực như đầy bụng, táo bón cũng không nên dùng sâm, hoặc phải có thầy thuốc chỉ định.
Lời kết
Lát sâm ngậm trong miệng người hấp hối, thang thuốc bổ nào cũng có sâm, câu "đau bụng uống nhân sâm"… tất cả đều xuất phát từ một sự thật trong y học cổ truyền: nhân sâm là vị thuốc bổ khí mạnh bậc nhất, từng được dùng để níu người bệnh qua cơn nguy kịch.
Nhưng cũng từ y học cổ truyền mà ra lời cảnh tỉnh "nhân sâm giết người vô tội". Sâm mạnh, nên sâm cần đúng người, đúng bệnh, đúng liều. Với người khoẻ, một ít sâm, hồng sâm để bồi bổ khi mệt mỏi là đủ. Với người bệnh, hãy để thầy thuốc quyết định. Và với người thân lúc cuối đời, điều quý nhất không phải lát sâm, mà là có con cháu ở bên.
Bài viết mang tính chất tổng hợp thông tin, không thay thế lời khuyên của bác sĩ hoặc thầy thuốc. Các bài thuốc được nhắc tới chỉ để giải thích, không nên tự bốc thuốc dùng khi chưa được thầy thuốc khám và chỉ định.
Tài liệu tham khảo
- Tục cắt lát sâm cho người thập tử nhất sinh ngậm, sâm núi Dành (Bắc Giang): VietNamNet (2015)
- "Phúc thống phục nhân sâm tắc tử", giai thoại ông thầy bỏ sót chữ "tắc tử", "tứ đại danh dược", lô sâm: GS.TS. Phạm Xuân Sinh, Những lưu ý khi sử dụng nhân sâm, Dân trí (2010)
- Độc sâm thang (Thập dược thần thư, 1348), Sâm phụ thang: Me & Qi: Du Shen Tang
- Đảng sâm có thể dùng thay nhân sâm: GS. Đỗ Tất Lợi, Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, bản trực tuyến tại vnras.com
- Nhân sâm: GS. Đỗ Tất Lợi, Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, bản trực tuyến tại vnras.com
- Nội dung y học cổ truyền tham khảo thêm từ Hội Đông y Việt Nam
- Thuốc tiêm Sâm phụ trong sốc nhiễm khuẩn: Mou Z. và cộng sự (2015), Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine: PMC; phân tích mạng lưới về tử vong 28 ngày trong nhiễm khuẩn huyết (2022), Eur Rev Med Pharmacol Sci 26(2): 664–677: europeanreview.org
- Siegel R.K. (1979). Ginseng abuse syndrome: problems with the panacea. JAMA 241(15): 1614–1615.
- An toàn khi dùng nhân sâm: NCCIH: Asian Ginseng
- Chăm sóc trong những ngày cuối đời (ăn uống, chăm sóc miệng): Marie Curie


